字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔壁帐
隔壁帐
Nghĩa
1.亦作"隔壁账"。 2.指没有亲眼目睹的事。 3.代人受过。
Chữ Hán chứa trong
隔
壁
帐