字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隔壁戏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔壁戏
隔壁戏
Nghĩa
1.口技。因表演者藏身布幔之中﹐模拟种种声响﹐故称。 2.泛指只闻其声﹐不见其形的情景。
Chữ Hán chứa trong
隔
壁
戏