字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔夜
隔夜
Nghĩa
隔一夜~的茶不能喝,快倒了。
Chữ Hán chứa trong
隔
夜