字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔屋撺椽
隔屋撺椽
Nghĩa
1.比喻办不到的﹑不自量力的事情。
Chữ Hán chứa trong
隔
屋
撺
椽