字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔岸观火
隔岸观火
Nghĩa
比喻见人有危难不援助而采取看热闹的态度。
Chữ Hán chứa trong
隔
岸
观
火
隔岸观火 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台