字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隔帛儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔帛儿
隔帛儿
Nghĩa
1.方言。用几层破布糊成的预备做鞋帮或鞋底用的东西。又叫硬衬。
Chữ Hán chứa trong
隔
帛
儿