字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔年历
隔年历
Nghĩa
1.去年的历书。比喻已失时效的废物。
Chữ Hán chứa trong
隔
年
历
隔年历 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台