字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔并
隔并
Nghĩa
1.谓阴阳失调而生之水旱灾害。
Chữ Hán chứa trong
隔
并