字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔异
隔异
Nghĩa
1.谓封锁隔绝﹑另眼相待。
Chữ Hán chứa trong
隔
异