字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔断
隔断
Nghĩa
把一间屋子隔成几间的遮挡的东西,如板壁、隔扇等。
Chữ Hán chứa trong
隔
断