字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔日疟
隔日疟
Nghĩa
1.疟疾病之一种。比喻重复发作的毛病。
Chữ Hán chứa trong
隔
日
疟