字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔皮断货
隔皮断货
Nghĩa
1.谓隔着封皮﹐判断货物的好坏。比喻凭外部现象推测内部底细。
Chữ Hán chứa trong
隔
皮
断
货