字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隔绝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔绝
隔绝
Nghĩa
隔断(géduàn)音信~ㄧ与世~ㄧ降低温度和~空气是灭火的根本方法。
Chữ Hán chứa trong
隔
绝