字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔肢
隔肢
Nghĩa
1.腋下。俗称隔肢窝。 2.用手搔人的腋下﹐使人发痒。
Chữ Hán chứa trong
隔
肢