字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔膜
隔膜
Nghĩa
①情意不相通,彼此不了解消除~ㄧ两人之间有些~。②不通晓;外行我对这种技术实在~。
Chữ Hán chứa trong
隔
膜