字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔行如隔山
隔行如隔山
Nghĩa
1.这一行业的人不了解另一行业的情况。
Chữ Hán chứa trong
隔
行
如
山