字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔辙
隔辙
Nghĩa
1.见"隔辙雨"。
Chữ Hán chứa trong
隔
辙