字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔间
隔间
Nghĩa
1.用木板之类间隔出来的房间。
Chữ Hán chứa trong
隔
间