字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔阂
隔阂
Nghĩa
彼此情意不通,思想有距离感情~ㄧ消除~。
Chữ Hán chứa trong
隔
阂