字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔阔
隔阔
Nghĩa
1.阻隔阔别。 2.相差悬殊。
Chữ Hán chứa trong
隔
阔