字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔靴搔痒
隔靴搔痒
Nghĩa
比喻说话作文等不中肯,没有抓住解决问题的关键。
Chữ Hán chứa trong
隔
靴
搔
痒