字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔音符号
隔音符号
Nghĩa
汉语拼音方案所规定的符号(’),必要时放在a,o,e前头,使音节的界限清楚,如激昂jī’áng,定额dìng’é。
Chữ Hán chứa trong
隔
音
符
号