字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隘形 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隘形
隘形
Nghĩa
1.孙子兵法中"六形"之一。指道路狭隘队伍展不开的地区。
Chữ Hán chứa trong
隘
形