字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隙曛
隙曛
Nghĩa
1.缝隙中的落日馀光。
Chữ Hán chứa trong
隙
曛