字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隙罅
隙罅
Nghĩa
①孔隙。引申为小过失或感情上的裂痕情生隙罅。②漏缺广为搜辑以补前人隙罅。
Chữ Hán chứa trong
隙
罅