字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
障抜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
障抜
障抜
Nghĩa
1.遮蔽﹔掩护。 2.指遮蔽掩护之设施。
Chữ Hán chứa trong
障
抜