字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隳废 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隳废
隳废
Nghĩa
1.毁坏﹔破坏。 2.毁弃﹔废弃。多用于抽象事物。
Chữ Hán chứa trong
隳
废