字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隼旟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隼旟
隼旟
Nghĩa
1.画有隼鸟的旗帜。古代为州郡长官所建。语本《周礼.春官.司常》﹕"鸟隼为旟﹐j蛇为旐……州里建旟﹐县鄙建旐。" 2.指代州郡长官。 3.指帅旗。
Chữ Hán chứa trong
隼
旟