字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隽发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隽发
隽发
Nghĩa
1.亦作"隽发"。英俊豪迈。 2.谓才华﹑情性﹑文采等充分表露。
Chữ Hán chứa trong
隽
发