字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雀弁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雀弁
雀弁
Nghĩa
1.古代比冕次一级的礼冠。广八寸﹐长一尺二寸。如雀头色﹐赤而微黑﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
雀
弁