字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雀稗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雀稗
雀稗
Nghĩa
1.多年生草本植物。秆丛生。叶线形。秋季开花﹐总状花序﹐绿色或紫色。生于荒野潮湿之处。可作饲料。也可作护堤植物。
Chữ Hán chứa trong
雀
稗