字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雀箓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雀箓
雀箓
Nghĩa
1.亦作"雀録"。 2.传说中赤雀所衔丹书。 3.泛指重要史籍文献。
Chữ Hán chứa trong
雀
箓