字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雀翎
雀翎
Nghĩa
1.指孔雀或鹖的尾毛。清代用作赏给贵族与高级官员的冠饰。有单眼﹑双眼﹑三眼之分。双眼﹑三眼者是因功勋得到的特殊赏赐。因用以借指朝廷大臣。
Chữ Hán chứa trong
雀
翎