字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雅澹
雅澹
Nghĩa
1.亦作"雅淡"。 2.高雅恬静。 3.高尚淡泊。 4.雅致素净。
Chữ Hán chứa trong
雅
澹