字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雅郑
雅郑
Nghĩa
1.雅乐和郑声。古代儒家以郑声为淫邪之音。因以"雅郑"指正声和淫邪之音。语本汉扬雄《法言.吾子》﹕"或问﹕交五声十二律也﹐或雅或郑﹐何也?曰﹕中正则雅﹐多哇则郑。" 2.引申为正与邪﹑高雅与低劣。
Chữ Hán chứa trong
雅
郑