字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
集仙殿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集仙殿
集仙殿
Nghĩa
1.唐宫殿名。开元十三年改名集贤殿。
Chữ Hán chứa trong
集
仙
殿