字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
集体所有制经济 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集体所有制经济
集体所有制经济
Nghĩa
1.以生产资料集体所有制为基础的社会主义经济形式。同"劳动者个体所有制经济"相对。
Chữ Hán chứa trong
集
体
所
有
制
经
济