字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集团
集团
Nghĩa
为了一定的目的组织起来共同行动的团体。
Chữ Hán chứa trong
集
团