字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集团购买力
集团购买力
Nghĩa
1.指机关﹑团体﹑企业﹑事业等社会单位购买公用消费品的货币支付能力。同社会"个人购买力"相对。
Chữ Hán chứa trong
集
团
购
买
力