字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
集弦胶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集弦胶
集弦胶
Nghĩa
1.传说中一种能接续弓弩断弦或刀剑断刃的胶。
Chữ Hán chứa trong
集
弦
胶