字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集散地
集散地
Nghĩa
本地区货物集中外运和外地货物由此分散到区内各地的地方。
Chữ Hán chứa trong
集
散
地