字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集注
集注
Nghĩa
集注1(精神、眼光等)集中代表们的眼光都~在大会主席台上。 集注2 [jízhù]汇集前人关于某部书的注释再加上自己的见解进行注释,多用做书名。也叫集解或集释。
Chữ Hán chứa trong
集
注