字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集聚
集聚
Nghĩa
集合;聚合人们~在老槐树下休息。
Chữ Hán chứa trong
集
聚