字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集腋
集腋
Nghĩa
1.比喻聚集零散的财物。
Chữ Hán chứa trong
集
腋