字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
集腋成裘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集腋成裘
集腋成裘
Nghĩa
狐狸腋下的皮虽然很小,但是聚集起来就能缝成一件皮袍。比喻积少成多。
Chữ Hán chứa trong
集
腋
成
裘