字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集萤
集萤
Nghĩa
1.晋车胤家贫无油点灯﹐以练囊盛数十只萤火虫﹐照书阅读。见《晋书.车胤传》◇因以"集萤"为勤学苦读之典。
Chữ Hán chứa trong
集
萤