字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
集蓼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集蓼
集蓼
Nghĩa
1.谓遭遇苦难。语出《诗.周颂.小毖》﹕"未堪家多难﹐予又集于蓼。"毛传﹕"我又集于蓼﹐言辛苦也。"郑玄笺﹕"集﹐会也。"
Chữ Hán chứa trong
集
蓼