字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
集装箱码头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集装箱码头
集装箱码头
Nghĩa
专供集装箱船停靠和装卸作业的码头。通常有专门的装卸、运输设备,集运、贮放集装箱的宽阔货场,拆卸集装箱和货物分类用的货棚等。
Chữ Hán chứa trong
集
装
箱
码
头