字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集训
集训
Nghĩa
集中到一个地方训练干部轮流~ㄧ运动员提前一个月~。
Chữ Hán chứa trong
集
训