字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集谋
集谋
Nghĩa
1.汇集众人的主意。语出《国语.吴语》﹕"夫唯能下其群臣﹐以集其谋故也。"
Chữ Hán chứa trong
集
谋